Dịch

alteregoism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lòng vị tha là kết quả của việc đồng nhất người khác với chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Altruism as a result of the identification of others with oneself.

Nguồn gốc (etymology)

AI