Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alter-egotism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc xác định các sinh vật hoặc cá nhân khác với chính mình
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The identification of other beings or individuals with oneself.
Nguồn gốc
(etymology)
alter ego
+
-t-
+
-ism
AI
1
Việc xác định các sinh vật hoặc cá nhân khác với chính mình
1
Việc xác định các sinh vật hoặc cá nhân khác với chính mình
1
Việc xác định các sinh vật hoặc cá nhân khác với chính mình