Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alter idem
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với alter ego
danh từ
Synonym of alter ego.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alter ego
AI
1
Đồng nghĩa với alter ego
1
Đồng nghĩa với alter ego
1
Đồng nghĩa với alter ego