Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alt-rocker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ biểu diễn nhạc alternative rock
danh từ
A performer of alternative rock music.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alt-rocker
Dạng gốc
(base form)
alt-rocker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
alt-rock
+
-er
AI
1
Nghệ sĩ biểu diễn nhạc alternative rock
1
Nghệ sĩ biểu diễn nhạc alternative rock
1
Nghệ sĩ biểu diễn nhạc alternative rock