Dịch

alstonite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoáng chất aragonit bao gồm hỗn hợp đồng hình của canxi và bari cacbonatdanh từkhông đếm được (uncountable)An aragonite mineral consisting of an isomorphous mixture of calcium and barium carbonates.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng ĐứcAlstonit

AI