Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almonry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi phát chẩn
danh từ
A building in which alms were distributed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almonry
Dạng gốc
(base form)
almonr
ies
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
almoner
AI
1
Nơi phát chẩn
1
Nơi phát chẩn
1
Nơi phát chẩn