Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
almagest
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sách thiên văn (của Ptô-lê-mi); sách chiêm tinh; sách luyện giả kim
danh từ
Any book resembling the Almagest.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
almagest
Dạng gốc
(base form)
almagest
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sách thiên văn (của Ptô-lê-mi)
1
Sách thiên văn (của Ptô-lê-mi)
1
Sách thiên văn (của Ptô-lê-mi)