Dịch

almagest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sách thiên văn (của Ptô-lê-mi); sách chiêm tinh; sách luyện giả kimdanh từAny book resembling the Almagest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. almagestDạng gốc (base form)
  2. almagestsSố nhiều (plural)

AI