Dịch

alluringness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ, vẻ duyên dáng; khả năng làm say mê, khả năng làm xiêu lòngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being alluring.

Nguồn gốc (etymology)

AI