Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allostery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của allosteric
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being allosteric.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
allosterism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
conformation
AI
1
Chất lượng của allosteric
1
Chất lượng của allosteric
1
Chất lượng của allosteric