Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allodiary
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người giữ allodium
danh từ
An allodium holder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
allodiary
Dạng gốc
(base form)
allodiar
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người giữ allodium
1
Người giữ allodium
1
Người giữ allodium