Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allodialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống allodial
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The allodial system.
Nguồn gốc
(etymology)
allodial
+
-ism
AI
1
Hệ thống allodial
1
Hệ thống allodial
1
Hệ thống allodial