Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allocable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem allocate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be allocated.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
allocable
alloca
te
Cấp
động từ, tính từ, danh từ
alloca
tor
Người, hoặc cái đó, phân bổ
danh từ
alloca
tion
Sự cung cấp
danh từ
alloca
table
Có thể được phân bổ
tính từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
allocate
+
-able
từ tiếng Latinh
allocare
AI
1
Xem allocate
1
Xem allocate
1
Xem allocate