Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allobaric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Về sự thay đổi áp suất khí quyển
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Concerning changes in atmospheric pressure.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
allobar
isallobar
isallobaric
AI
1
Về sự thay đổi áp suất khí quyển
1
Về sự thay đổi áp suất khí quyển
1
Về sự thay đổi áp suất khí quyển