Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alliterator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó ám chỉ
danh từ
Someone who alliterates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alliterator
Dạng gốc
(base form)
alliterator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
alliterate
+
-or
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alliterator
alliterat
e
Thể hiện sự ám chỉ
động từ
alliterat
ion
Phép điệp âm, điệp phụ âm
danh từ
alliterat
ive
Điệp âm; lặp âm đầu
tính từ
AI
1
Ai đó ám chỉ
1
Ai đó ám chỉ
1
Ai đó ám chỉ