Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allenylphosphonate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các photphonat cũng có nhóm alen
danh từ
Any phosphonate that also has an allene group
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
allenylphosphonate
Dạng gốc
(base form)
allenylphosphonate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
allenyl
+
phosphonate
AI
1
Các photphonat cũng có nhóm alen
1
Các photphonat cũng có nhóm alen
1
Các photphonat cũng có nhóm alen