Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
allelically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt alen
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of alleles.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
allelically
inter
allelically
Theo cách song song
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
allelic
+
-ally
AI
1
Về mặt alen
1
Về mặt alen
1
Về mặt alen