all-in-one
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thiết bị đa chức năng, đặc biệt là máy in cũng có thể hoạt động như một máy quét và máy faxdanh từA multifunction device, especially a printer that also works as a scanner and fax machine.
- Máy tính để bàn có tất cả các thành phần chính, bao gồm cả màn hình, được tích hợp vào một bộ phận duy nhấtdanh từA desktop computer having all major components, including the display, built into a single unit.
- Dạng rút gọn của all-in-one diaperdanh từClipping of all-in-one diaper.
- Kết hợp hai hoặc nhiều mục hoặc tính năng trong một đơn vịtính từkhông so sánh (not comparable)Combining two or more items or features in one unit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- all-in-oneDạng gốc (base form)
- all-in-onesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all-in-one diaperdanh từ | danh từ | Loại tã vải gần giống nhất với tã dùng một lần; tã có lớp phủ chống thấm nước và lớp bên trong thấm hút không cần lót tã |
| all-in-one nappydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với all-in-one diaper |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .
- , fixed-price , £129 , .
- , , .