Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
all-devouring
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với all-consuming
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of all-consuming.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
all-consuming
AI
1
Đồng nghĩa với all-consuming
1
Đồng nghĩa với all-consuming
1
Đồng nghĩa với all-consuming