Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
all jokes aside
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với all kidding aside
trạng từ
Synonym of all kidding aside.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
all kidding aside
Ví dụ
Put
all
jokes
aside
!
AI
1
Đồng nghĩa với all kidding aside
1
Đồng nghĩa với all kidding aside
1
Đồng nghĩa với all kidding aside