Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alkalimetric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) phép đo kiềm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing a titration in which the titrant is an alkali.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alkalimetric
alkalimetric
ally
Bằng phương pháp đo kiềm
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
alkalimetry
Nguồn gốc
(etymology)
alkali
+
-metric
AI
1
(thuộc) phép đo kiềm
1
(thuộc) phép đo kiềm
1
(thuộc) phép đo kiềm