Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alisma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây chuối nước
danh từ
A water plantain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alisma
Dạng gốc
(base form)
alisma
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alisma
alisma
tid
Các thành viên của Alismatidae
danh từ
alisma
ceous
Thuộc họ Alismaceae (đồng nghĩa Alismataceae) thuộc họ chuối nước và họ hàng gần
tính từ
alisma
taceous
Liên quan đến Alismataceae
tính từ
AI
1
Cây chuối nước
1
Cây chuối nước
1
Cây chuối nước