Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aliquotation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc chuẩn bị một phần
danh từ
The preparation of an aliquot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aliquotation
Dạng gốc
(base form)
aliquotation
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Việc chuẩn bị một phần
1
Việc chuẩn bị một phần
1
Việc chuẩn bị một phần