Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alimental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể dùng làm thực phẩm; nuôi dưỡng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be used as food; nourishing.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alimental
alimental
ly
Xem aliment
trạng từ
in
alimental
Không nuôi dưỡng
tính từ
Ví dụ
alimental
produce
alimental
dilatation
AI
1
Có thể dùng làm thực phẩm
1
Có thể dùng làm thực phẩm
1
Có thể dùng làm thực phẩm