aligoté
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại nho trắng và rượu vang trắng từ Burgundydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A white grape variety and white wine from Burgundy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aligotéDạng gốc (base form)
- aligotésSố nhiều (plural)