Dịch

alightment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động đi xuống hoặc đi xuống và ổn địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of alighting, or descending and settling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alightmentDạng gốc (base form)
  2. alightmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI