Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alienator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chuyển nhượng (tài sản... )
danh từ
A person who alienates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alienator
Dạng gốc
(base form)
alienator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alienator
alienat
e
Chuyển nhượng
động từ, tính từ, danh từ
aliena
ble
Có thể chuyển nhượng được, có thể năng nhường lại được (tài sản)
tính từ
alienat
ress
Người phụ nữ xa lạ
danh từ
AI
1
Người chuyển nhượng (tài sản... )
1
Người chuyển nhượng (tài sản... )
1
Người chuyển nhượng (tài sản... )