Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algorithmizable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được thuật toán hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be algorithmized.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
algorithmizability
Nguồn gốc
(etymology)
algorithmize
+
-able
AI
1
Có thể được thuật toán hóa
1
Có thể được thuật toán hóa
1
Có thể được thuật toán hóa