Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algometrical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đại số học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to algometry.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
algometrical
algometr
y
Khoa đo đau đớn
danh từ
algometric
Liên quan đến đại số học
tính từ
algometrical
ly
Về mặt hoặc bằng phương pháp đại số học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
algometry
+
-ical
AI
1
Liên quan đến đại số học
1
Liên quan đến đại số học
1
Liên quan đến đại số học