Dịch

algicide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất có tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của tảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance that kills, or inhibits the growth of, algae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algicideDạng gốc (base form)
  2. algicidesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc algicide

Nguồn gốc (etymology)

AI