Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algesimeter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với algometer
danh từ
Synonym of algometer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algesimeter
Dạng gốc
(base form)
algesimeter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
algometer
AI
1
Đồng nghĩa với algometer
1
Đồng nghĩa với algometer
1
Đồng nghĩa với algometer