Dịch

algebraic group

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm là một đa tạp đại sốdanh từA group that is an algebraic variety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algebraic groupDạng gốc (base form)
  2. algebraic groupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

linear algebraic groupdanh từNhóm đại số đẳng cấu với một nhóm con của một nhóm tuyến tính tổng quát nào đó

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ^ ( ).
  • .
  • , .

AI