algebraic group
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhóm là một đa tạp đại sốdanh từA group that is an algebraic variety.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- algebraic groupDạng gốc (base form)
- algebraic groupsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| linear algebraic groupdanh từ | danh từ | Nhóm đại số đẳng cấu với một nhóm con của một nhóm tuyến tính tổng quát nào đó |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ^ ( ).
- .
- , .