Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algebraic curve
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa dạng đại số của chiều một
danh từ
An algebraic variety of dimension one.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algebraic curve
Dạng gốc
(base form)
algebraic curve
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đa dạng đại số của chiều một
1
Đa dạng đại số của chiều một
1
Đa dạng đại số của chiều một