Dịch

algebraic curve

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đa dạng đại số của chiều mộtdanh từAn algebraic variety of dimension one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. algebraic curveDạng gốc (base form)
  2. algebraic curvesSố nhiều (plural)

AI