alfalfa weevil
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mọt châu Âu (Hypera postica) gây hại cây cỏ linh lăngdanh từA European weevil (Hypera postica) that infests alfalfa crops.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alfalfa weevilDạng gốc (base form)
- alfalfa weevilsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Egyptian alfalfa weevil | Chưa có nghĩa |