Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alexeyevite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên thay thế cho khoáng sản alexjejewite
danh từ
An alternative name for the mineral alexjejewite.
AI
1
Tên thay thế cho khoáng sản alexjejewite
1
Tên thay thế cho khoáng sản alexjejewite
1
Tên thay thế cho khoáng sản alexjejewite