Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alerter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hay cái đó cảnh báo
danh từ
One who or that which alerts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alerter
Dạng gốc
(base form)
alerter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hay cái đó cảnh báo
1
Người hay cái đó cảnh báo
1
Người hay cái đó cảnh báo