Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alecithal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : alecithic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Tending to segment uniformly, and having little or no yolk embedded in the protoplasm.
AI
1
Cách viết khác : alecithic
1
Cách viết khác : alecithic
1
Cách viết khác : alecithic