Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alecied
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Say rượu; hành động dưới ảnh hưởng của rượu bia hoặc bia
tính từ
Drunk; inebriated; acting under the influence of ale or beer.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
drunk
Nguồn gốc
(etymology)
alecy
“drunkenness”
+
-ed
AI
1
Say rượu
1
Say rượu
1
Say rượu