Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
alc
C2
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của alcohol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of alcohol.
2
Viết tắt của alcoholic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of alcoholic.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
alc.
danh từ
danh từ
Viết tắt của alcohol
bev-alc
danh từ
danh từ
Phân khúc của ngành công nghiệp đồ uống thương mại liên quan đến việc sản xuất, phân phối và bán đồ uống có cồn
non-alc
tính từ
tính từ
Dạng rút gọn của non-alcoholic
Ví dụ
5.3%
alc
5,3% cồn
AI
1
Viết tắt của alcohol
2
Viết tắt của alcoholic
1
Viết tắt của alcohol
2
Viết tắt của alcoholic
1
Viết tắt của alcohol
2
Viết tắt của alcoholic