Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albumenizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm albumen hóa
danh từ
One who albumenizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albumenizer
Dạng gốc
(base form)
albumenizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
albumenize
+
-er
AI
1
Người làm albumen hóa
1
Người làm albumen hóa
1
Người làm albumen hóa