Dịch

albugo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng vảy cá (ở mắt)danh từA leucoma.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. albugoDạng gốc (base form)
  2. albugosSố nhiều (plural)
  3. albugoesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhalbūgō

AI