Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albugo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng vảy cá (ở mắt)
danh từ
A leucoma.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
albugo
Dạng gốc
(base form)
albugo
s
Số nhiều
(plural)
albugo
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
albūgō
AI
1
Chứng vảy cá (ở mắt)
1
Chứng vảy cá (ở mắt)
1
Chứng vảy cá (ở mắt)