Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albolith
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại xi măng bao gồm chủ yếu là magie và silic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A kind of cement consisting mostly of magnesia and silica.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
albus
“white”
AI
1
Loại xi măng bao gồm chủ yếu là magie và silic
1
Loại xi măng bao gồm chủ yếu là magie và silic
1
Loại xi măng bao gồm chủ yếu là magie và silic