Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alaskaphyrin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các phân lớp của porphyrin
danh từ
Any of a certain subclass of porphyrins.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alaskaphyrin
Dạng gốc
(base form)
alaskaphyrin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các phân lớp của porphyrin
1
Các phân lớp của porphyrin
1
Các phân lớp của porphyrin