Dịch

alan là một dạng của alaunt

alaunt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chó được thuần hóa thuộc giống đã tuyệt chủng có liên quan đến chó bulldog và chó ngao hiện đại, hoặc các giống chó hiện đại được tạo ra để mô phỏng giống chó nàydanh từA domesticated dog of an extinct breed related to the modern bulldog and mastiff, or modern breeds created in imitation of it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alauntDạng gốc (base form)
  2. alauntsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổalans
  2. từ tiếng Tây Ban Nha cổalán

AI