Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
airdropper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thả airdrop
danh từ
One who airdrops.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
airdropper
Dạng gốc
(base form)
airdropper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thả airdrop
1
Người thả airdrop
1
Người thả airdrop