Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
airbnb
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng khác của Airbnbdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative form of Airbnb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- airbnbDạng gốc (base form)
- airbnbsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Alberto tự đặt một căn Airbnb.
- .Căn Airbnb rẻ hơn rất nhiều so với mọi khách sạn trong khu vực.
- .Tom chưa từng dùng Airbnb.