Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
air-to-ship
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bắn từ máy bay khi đang bay tới tàu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
fired from an aircraft in flight to a ship
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
air-to-surface
ship-to-ship
air-to-ground
ship-to-air
air-to-air
ground-to-air
AI
1
Bắn từ máy bay khi đang bay tới tàu
1
Bắn từ máy bay khi đang bay tới tàu
1
Bắn từ máy bay khi đang bay tới tàu