Dịch

air-blown asphalt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhựa đường được tạo ra bằng cách thổi không khí qua nhựa đường nóng chảy để nâng cao điểm làm mềm của nó và thay đổi các đặc tính khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Asphalt produced by blowing air through molten asphalt to raise its softening point and modify other properties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air-blown asphaltDạng gốc (base form)
  2. air-blown asphaltsSố nhiều (plural)

AI