Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
air commode
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàng hóa hàng không
danh từ
air commodore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
air commode
Dạng gốc
(base form)
air commode
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Air
Commode
(
as
we
christened
him
)
wanted
someone
to
go
to
Achill
with
him
[…]
AI
1
Hàng hóa hàng không
1
Hàng hóa hàng không
1
Hàng hóa hàng không