Dịch

ahegao

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (tác phẩm giả tưởng Nhật Bản) Một biểu cảm khuôn mặt được phóng đại với má đỏ ửng, mắt trợn và lưỡi thè ra, nhằm miêu tả sự cực khoáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An exaggerated facial expression consisting of flushed cheeks, rolled-back eyes, and the tongue hanging out, intended to depict a person having an orgasm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ahegaoDạng gốc (base form)
  2. ahegaosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 15 .
  • " , ■■-!."

AI