agua fresca
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đồ uống nhẹ, không chứa cồn được làm từ một hoặc nhiều loại trái cây, ngũ cốc, hoa hoặc hạt trộn với đường và nước (ví dụ: horchata)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light, non-alocohlic beverage made from one or more fruits, cereals, flowers, or seeds blended with sugar and water (for example, horchata).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- agua frescaDạng gốc (base form)
- aguas frescas (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- agua frescasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nha Mexicoagua fresca
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha